Viêm cầu thận có nguy hiểm không? 6 cách phòng ngừa viêm cầu thận

Viêm cầu thận là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở thận (cầu thận). Lượng chất lỏng và chất thải dư thừa mà cầu thận loại bỏ khỏi máu sẽ thoát khỏi cơ thể dưới dạng nước tiểu. Viêm cầu thận có thể xuất hiện đột ngột (cấp tính) hoặc dần dần (mãn tính). Khi các cầu thận bị viêm, quá trình lọc bị gián đoạn, gây tích tụ chất thải và nước trong cơ thể, có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như suy thận.

viem cau than co nguy hiem khong

I. Viêm cầu thận là gì ?

Viêm cầu thận là tình trạng viêm của cầu thận, là những cấu trúc trong thận của bạn được tạo thành từ các mạch máu nhỏ. Điều này có thể khiến thận của bạn ngừng hoạt động bình thường.

Viêm cầu thận xảy ra riêng lẻ hoặc là một phần của bệnh khác, chẳng hạn như lupus ban đỏ hoặc tiểu đường. Viêm  cầu thận nặng hoặc kéo dài liên quan đến viêm cầu thận có thể gây tổn thương thận. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại viêm cầu thận bạn mắc phải.

II. Nguyên nhân viêm cầu thận

Viêm cầu thận có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân do nhiễm trùng, bệnh lý tự miễn, và các yếu tố liên quan đến mạch máu. Dưới đây là chi tiết về các nguyên nhân gây viêm cầu thận:

1. Nhiễm trùng

Nhiễm trùng là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến viêm cầu thận, đặc biệt là sau các nhiễm khuẩn:

  • Nhiễm khuẩn Streptococcus: Viêm cầu thận thường xảy ra sau khi mắc phải một số bệnh nhiễm khuẩn, chẳng hạn như viêm họng do vi khuẩn Streptococcus nhóm A (còn gọi là viêm họng do liên cầu). Tình trạng này được gọi là viêm cầu thận hậu nhiễm trùng, thường gặp ở trẻ em. Khi cơ thể phản ứng với vi khuẩn, hệ miễn dịch có thể tấn công các cầu thận, gây viêm.
  • Nhiễm trùng khác: Các nhiễm trùng khác như viêm nhiễm tiết niệu (UTI), nhiễm trùng máu cũng có thể gây viêm cầu thận, mặc dù ít gặp hơn so với nhiễm trùng Streptococcus.

2. Bệnh lý tự miễn

Các bệnh lý tự miễn là nguyên nhân quan trọng trong các trường hợp viêm cầu thận mạn tính hoặc tái phát. Trong những trường hợp này, hệ miễn dịch của cơ thể tự tấn công các mô khỏe mạnh, bao gồm cả cầu thận:

  • Lupus ban đỏ hệ thống (SLE): Lupus là một bệnh tự miễn có thể tấn công nhiều cơ quan trong cơ thể, trong đó có thận. Viêm cầu thận do lupus (lupus nephritis) có thể dẫn đến tổn thương thận nghiêm trọng, gây suy thận.
  • Viêm thận cầu do bệnh tự miễn khác: Ngoài lupus, các bệnh lý tự miễn khác như viêm khớp dạng thấp, hoặc các bệnh lý như bệnh Goodpasture cũng có thể gây viêm cầu thận.

3. Rối loạn di truyền và bẩm sinh

Một số rối loạn di truyền hoặc bẩm sinh có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm cầu thận:

  • Bệnh thận IgA (IgA nephropathy): Đây là một bệnh di truyền phổ biến, trong đó có sự tích tụ của một loại kháng thể (IgA) trong cầu thận, gây viêm và tổn thương thận. Bệnh thận IgA xảy ra khi các chất lắng đọng của kháng thể tích tụ trong cầu thận. Tình trạng viêm và tổn thương sau đó có thể không được phát hiện trong một thời gian dài. Triệu chứng phổ biến nhất là máu trong nước tiểu.

4. Tác nhân ngoại lai

  • Thuốc và hóa chất: Một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm, hoặc thuốc điều trị ung thư, có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ dẫn đến viêm cầu thận. Một ví dụ là viêm cầu thận do thuốc.
  • Nhiễm virus: Một số loại virus như viêm gan B, viêm gan C, HIV cũng có thể gây viêm cầu thận.

5. Các yếu tố khác

  • Tăng huyết áp (tăng huyết áp) và tiểu đường: Các bệnh lý này có thể gây tổn thương mạch máu trong thận, dẫn đến viêm cầu thận, và làm tăng nguy cơ suy thận mạn tính. Đây là một nguyên nhân gián tiếp dẫn đến viêm cầu thận mạn tính.
  • Tiền sử gia đình: Một số dạng viêm cầu thận có tính di truyền
  • Bệnh thận do tiểu đường (bệnh thận do tiểu đường). Lượng đường trong máu cao góp phần gây sẹo ở cầu thận và làm tăng tốc độ lưu lượng máu qua các nephron.
  • Xơ hóa cầu thận cục bộ. Trong tình trạng này, sẹo nằm rải rác ở một số cầu thận. Đây có thể là kết quả của một bệnh khác hoặc có thể xảy ra mà không rõ lý do.

III. Các dấu hiệu và triệu chứng viêm cầu thận

  • Nước tiểu có màu hồng hoặc màu cola do có tế bào hồng cầu trong nước tiểu (tiểu máu).
  • Nước tiểu có bọt hoặc sủi bọt do có quá nhiều protein trong nước tiểu (protein niệu).
  • Huyết áp cao (tăng huyết áp).
  • Giữ nước (phù nề) với biểu hiện sưng rõ ở mặt, tay, chân và bụng.
  • Đi tiểu ít hơn bình thường.
  • Buồn nôn và nôn.
  • Chuột rút cơ.
  • Mệt mỏi.

IV. 6 cách phòng ngừa viêm cầu thận

Viêm cầu thận có thể được phòng ngừa hoặc giảm thiểu nguy cơ bằng cách thực hiện các biện pháp bảo vệ thận và duy trì sức khỏe tổng thể. Dưới đây là một số cách phòng ngừa viêm cầu thận:

1. Điều trị và kiểm soát các bệnh lý nền

  • Kiểm soát huyết áp: Tăng huyết áp là một yếu tố nguy cơ lớn gây tổn thương thận, vì vậy việc duy trì huyết áp ổn định ở mức bình thường (dưới 140/90 mmHg) là rất quan trọng. Người bệnh cần tuân thủ điều trị và theo dõi huyết áp thường xuyên.
  • Kiểm soát bệnh tiểu đường: Người mắc tiểu đường cần kiểm soát lượng đường trong máu để tránh tổn thương thận. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, luyện tập thể dục và uống thuốc đúng chỉ định của bác sĩ là cần thiết.
  • Điều trị bệnh tự miễn: Các bệnh như lupus có thể gây viêm cầu thận nếu không được kiểm soát. Người mắc các bệnh tự miễn nên tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ để giảm nguy cơ viêm cầu thận.

2. Phòng ngừa nhiễm trùng

  • Điều trị nhiễm trùng kịp thời: Nếu bị nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng họng do vi khuẩn Streptococcus, cần điều trị kịp thời bằng kháng sinh để ngăn ngừa viêm cầu thận hậu nhiễm trùng. Hãy hoàn thành đầy đủ liệu trình kháng sinh theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Vệ sinh cá nhân: Giữ gìn vệ sinh cá nhân, đặc biệt là vệ sinh tay và vùng kín, để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) có thể dẫn đến viêm cầu thận. Uống đủ nước để duy trì hoạt động của hệ tiết niệu và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Tiêm phòng: Đảm bảo tiêm phòng đầy đủ, đặc biệt là vắc-xin phòng ngừa viêm gan B, viêm gan C, và các bệnh lây truyền qua đường máu khác có thể liên quan đến viêm cầu thận.

3. Duy trì một lối sống lành mạnh

  • Ăn uống hợp lý: Một chế độ ăn giàu chất xơ, ít muối và ít đường có thể giúp bảo vệ thận và giảm nguy cơ tăng huyết áp hoặc tiểu đường. Cần hạn chế ăn thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều muối, đường và chất béo bão hòa.
  • Tập thể dục đều đặn: Luyện tập thể dục thường xuyên giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh, kiểm soát huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn hình thức tập luyện phù hợp.
  • Giảm stress: Tình trạng căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, bao gồm thận. Các biện pháp thư giãn như yoga, thiền, hoặc các hoạt động giúp giảm stress có thể hỗ trợ trong việc duy trì sức khỏe thận.

4. Kiểm tra sức khỏe định kỳ

  • Kiểm tra chức năng thận: Đối với những người có yếu tố nguy cơ cao (như người mắc tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tự miễn hoặc tiền sử gia đình có bệnh thận), việc kiểm tra chức năng thận định kỳ (xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm máu, siêu âm thận) là rất quan trọng để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào.
  • Khám bác sĩ khi có triệu chứng bất thường: Nếu xuất hiện các triệu chứng như tiểu ra máu, phù nề, mệt mỏi, hay tăng huyết áp, người bệnh nên đến gặp bác sĩ sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

5. Tránh sử dụng thuốc không đúng cách

  • Thận trọng khi sử dụng thuốc: Một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc kháng sinh hoặc thuốc giảm đau (như thuốc kháng viêm không steroid – NSAIDs), nếu dùng quá mức hoặc không đúng chỉ định, có thể gây hại cho thận. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, đặc biệt là khi dùng lâu dài.

6. Tránh tiếp xúc với các chất độc hại

  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại: Các hóa chất như thuốc trừ sâu, hóa chất công nghiệp hoặc các chất độc khác có thể gây tổn thương cho thận. Nếu làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với các chất độc hại, cần tuân thủ đầy đủ biện pháp bảo vệ sức khỏe và thận trọng khi sử dụng.

Viêm cầu thận là một bệnh lý có thể rất nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Việc điều trị kịp thời có thể giúp kiểm soát bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Vì vậy, nếu có các triệu chứng như tiểu ra máu, phù nề, mệt mỏi, hay tăng huyết áp, người bệnh nên đi khám bác sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Hội chứng viêm cầu thận là gì? Cổng thông tin thành phố Hồ Chí Minh. https://bvquan5.medinet.gov.vn/chuyen-muc/hoi-chung-viem-cau-than-la-gi-cmobile14478-109423.aspx.
  2. Chadban, S. J., & Atkins, R. C. (2005). Glomerulonephritis. Lancet (London, England), 365(9473), 1797–1806. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(05)66583-X

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *