Tắc ruột ở trẻ sơ sinh

Tắc ruột ở trẻ sơ sinh là một trong những tình trạng cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, sự phát triển hoặc thậm chí tính mạng của trẻ nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Khi một bé mới sinh hoặc trong những ngày đầu đời xuất hiện dấu hiệu như nôn ra mật xanh, bụng chướng lên, không đi phân su thì cha mẹ và người chăm sóc cần hết sức lưu ý. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về tắc ruột ở trẻ sơ sinh – từ nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị đến cách phòng ngừa.

1.Tắc ruột ở trẻ sơ sinh là gì?

“Tắc ruột” (intestinal obstruction) là trạng thái đường tiêu hóa bị nghẽn hoặc chặn hoàn toàn khiến thức ăn, dịch tiêu hóa, hơi không thể lưu thông bình thường. Đối với trẻ sơ sinh – khung thời gian thường là từ lúc mới sinh đến vài tuần tuổi – tình trạng này đặc biệt quan trọng vì hệ tiêu hóa còn rất non yếu, khả năng bù dịch và điều chỉnh chuyển hóa kém hơn so với trẻ lớn.

Ở lứa tuổi sơ sinh, tắc ruột có thể do nhiều nguyên nhân bẩm sinh hoặc mắc phải, và việc can thiệp sớm sẽ góp phần giảm tỷ lệ biến chứng và nâng cao cơ hội hồi phục. Theo tài liệu chuyên khoa, tỷ lệ tắc ruột ở trẻ sơ sinh khoảng ~1/2.000 ca sinh.

2.Vì sao tắc ruột ở trẻ sơ sinh lại nguy hiểm?

Khi ruột bị tắc, dịch tiêu hóa, hơi và thức ăn không thể di chuyển, dẫn tới bụng chướng, chèn ép mạch máu ruột, suy giảm tưới máu, thậm chí có thể dẫn tới hoại tử ruột, thủng ruột, viêm phúc mạc.

Trẻ sơ sinh nếu mất nhiều dịch, không ăn uống được, bị nôn nhiều sẽ nhanh chóng bị mất nước, mất điện giải, hạ đường huyết.

Nếu điều trị muộn, có thể ảnh hưởng đến chức năng ruột về lâu dài, suy dinh dưỡng, chậm phát triển.

Vì vậy, việc nhận biết sớm và can thiệp đúng lúc là mấu chốt để bảo vệ sức khỏe trẻ.

3.Nguyên nhân tắc ruột ở trẻ sơ sinh

Tắc ruột ở trẻ sơ sinh được phân loại theo vị trí (cao – thấp) và theo nguyên nhân (bẩm sinh – mắc phải). Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính:

3.1 Nguyên nhân bẩm sinh

  • Teo hoặc hẹp lòng ruột (Intestinal atresia/stenosis): phổ biến nhất ở giai đoạn sơ sinh, do bất thường phát triển phôi.
  • Xoắn ruột giữa (Midgut volvulus) và lệch xoay ruột (Malrotation): ruột xoay không đúng, có thể dẫn tới xoắn và tắc đột ngột.
  • Hội chứng ruột non (Meconium ileus): thường gặp ở trẻ bị bệnh xơ nang (Cystic Fibrosis), phân su dày đặc gây tắc.
  • Mất phân ruột hoặc thiếu hạch ruột (Hirschsprung disease): đoạn ruột không có hạch thần kinh dẫn tới không có nhu động, gây tắc.
  • Các dị tật khác: như vòng tuyến tụy (Annular pancreas), hậu môn bị bịt kín (Imperforate anus) hoặc các dây băng gây chèn ép ruột (Ladd’s bands) đều có thể dẫn tới tắc ruột.

3.2 Nguyên nhân mắc phải

  • Xơ hóa hậu sinh, mô sẹo, dính ruột sau phẫu thuật hoặc viêm ruột ở thời kỳ sơ sinh.
  • Hẹp ruột do viêm hoặc nhiễm trùng (như viêm ruột hoại tử – NEC) dẫn tới tắc cơ học sau này.
  • Hoại tử ruột, thiếu máu ruột, xoắn ruột thứ phát do các biến chứng trước đó.
  • Tắc ruột do khối bã, dị vật hoặc phân rất đặc – ít gặp hơn ở trẻ sơ sinh khỏe mạnh.

3.3 Phân loại theo vị trí tắc

  • Tắc cao (High obstruction): vị trí từ dạ dày tới đầu ruột non (ví dụ: hẹp thực quản, dạ dày, tá tràng) → nôn ra mật, bụng có thể chưa chướng rõ.
  • Tắc thấp (Low obstruction): vị trí ở ruột non muộn hoặc đại tràng → thường biểu hiện muộn hơn với bụng chướng, đi phân ít hoặc không đi.

4.Triệu chứng nhận biết tắc ruột ở trẻ sơ sinh

Việc nhận diện kịp thời các dấu hiệu là rất quan trọng. Dưới đây là các biểu hiện chủ yếu:

  • Nôn ra mật xanh hoặc vàng đậm: là dấu hiệu nguy hiểm, đặc biệt khi nôn ra có màu xanh hoặc màu vàng đậm (nôn ra dịch mật) thường liên quan tới tắc ở ruột non.
  • Bụng chướng, căng, có thể mềm hoặc trướng rõ hơn theo thời gian: lượng hơi và dịch không thoát được nên bụng phồng lên.
  • Không đi phân su trong 24‑48 giờ đầu sau sinh: hoặc đi rất ít, phân su bạc màu, lỏng hoặc có dạng nhầy.
  • Không tăng cân, bú kém, mệt mỏi, da tái nhợt hoặc da xanh: do mất dịch, nhiễm độc hoặc chậm tiêu.
  • Có thể có dấu hiệu nhiễm trùng, sốt, thậm chí shock ở trường hợp muộn hoặc biến chứng thủng ruột.
  • Âm ruột giảm hoặc mất: khi khám nghe có thể phát hiện ít hoặc không có nhu động ruột.
  • Khó thở hoặc nhanh mệt nếu bụng quá chướng ảnh hưởng tới cơ hoành và hô hấp.

5.Chẩn đoán tắc ruột ở trẻ sơ sinh

Việc chẩn đoán sớm và chính xác là nền tảng cho việc điều trị hiệu quả. Dưới đây là các bước cơ bản:

5.1 Khám lâm sàng & khai thác bệnh sử

  • Tiền sử mẹ: có đa ối (polyhydramnios), thai non, các dị tật bẩm sinh.
  • Khai thác triệu chứng: thời gian nôn, màu nôn, đi phân su, mức độ bú.
  • Khám: đo vòng bụng, nghe nhu động ruột, sờ bụng xem có khối, đau, phồng.

5.2 Xét nghiệm hình ảnh

  • X‑quang bụng không chuẩn bị: có thể thấy các vòng hơi ruột giãn, mức hơi‑chất lỏng (air‑fluid levels), ít hoặc không có hơi trong đại tràng.
  • Chụp cản quang (contrast study): tùy vị trí tắc: nếu nghi tắc cao → chụp barium hoặc nước dạ dày; nếu tắc thấp → chụp khiển enema với bari hoặc nước muối chìm.
  • Siêu âm bụng: giúp xác định xoắn ruột, dịch tự do trong ổ bụng, hoặc các dị tật đi kèm.
  • Xét nghiệm máu: đánh giá tình trạng mất dịch, mất điện giải, nhiễm trùng, thiếu máu.

5.3 Chẩn đoán nguyên nhân

Sau khi xác định có tắc ruột, bác sĩ nhi và ngoại nhi sẽ tìm nguyên nhân: xem là tắc bẩm sinh hay mắc phải, vị trí tắc, có kèm dị tật khác hay không (ví dụ: hội chứng Down, xơ nang, dị tật tim).

5.4 Phân độ và mức độ nghiêm trọng

Tắc hoàn toàn hay tắc bán phần: tắc hoàn toàn nguy hiểm hơn, cần can thiệp nhanh.

Có dấu hiệu thiếu máu ruột, xoắn hoặc hoại tử: rất nghiêm trọng, có nguy cơ tử vong cao.

Thời điểm phát hiện sớm (trong 48h) thì tiên lượng tốt hơn.

7. Điều trị tắc ruột ở trẻ sơ sinh

Việc điều trị thường phối hợp giữa nội khoa và ngoại khoa, phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng bệnh của trẻ.

7.1 Biện pháp ổn định ban đầu

  • Nhập viện sớm, cho trẻ nhịn ăn, đặt sonde dạ dày để hút dịch, giảm áp bụng.
  • Bù dịch, chỉnh điện giải (thường mất K+, Na+, Cl‑).
  • Đặt đường truyền tĩnh mạch, chăm sóc điều dưỡng đặc biệt ở trẻ sơ sinh.
  • Điều trị các vấn đề kèm theo: nhiễm trùng, rối loạn tuần hoàn, hô hấp.

7.2 Ngoại khoa

  • Hầu hết trường hợp tắc ruột ở trẻ sơ sinh cần phẫu thuật: cắt đoạn ruột bị tắc/hoại tử, nối lại ruột, làm thông ruột hoặc tạo hậu môn tạm nếu cần.
  • Trong một số trường hợp tắc thấp như meconium ileus hoặc Hirschsprung, có thể sử dụng phương pháp thụt enema nhằm làm thông ruột trước khi phẫu thuật.
  • Sau phẫu thuật: theo dõi sát, nuôi dưỡng, chống nhiễm trùng, theo dõi chức năng ruột, tránh dính ruột tái phát.

7.3 Chăm sóc sau điều trị

  • Nuôi dưỡng: có thể cần nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc ống dạ dày cho tới khi ruột hoạt động trở lại.
  • Theo dõi tiêu phân, tăng cân, dấu hiệu nhiễm trùng, dáng đi, phát triển.
  • Tư vấn cho cha mẹ về chăm sóc hậu phẫu và dấu hiệu cần quay lại bệnh viện.

7.4 Tiên lượng

Nếu được phát hiện và điều trị sớm, hầu hết trẻ có thể hồi phục tốt. Tuy nhiên, tiên lượng phụ thuộc vào: nguyên nhân, thời gian chẩn đoán, có biến chứng hoại tử ruột hay không, có kèm dị tật khác hay không.

8.Cách phòng ngừa tắc ruột ở trẻ sơ sinh

Dù có nhiều nguyên nhân bẩm sinh không thể phòng hoàn toàn, nhưng vẫn có nhiều biện pháp giúp giảm nguy cơ và hỗ trợ phát hiện sớm:

  • Theo dõi thai kỳ tốt: Khi mẹ được phát hiện đa ối hoặc các dấu hiệu bất thường, hãy thực hiện siêu âm và khám thai định kỳ để phát hiện sớm các dị tật ruột hoặc đường tiêu hóa ở thai nhi.
  • Sinh sớm và chăm sóc ngay sau sinh: Trẻ sơ sinh cần được thăm khám ngay sau khi sinh, đặc biệt nếu không đi phân su trong 24 giờ, hoặc nôn nhiều.
  • Bú sớm và đủ: Cho trẻ bú sữa mẹ sớm giúp ruột hoạt động tốt hơn, giảm nguy cơ phân su dày hoặc ứ đọng.
  • Quan sát kỹ các dấu hiệu bất thường: Nôn ra mật, bụng chướng, không đi phân su >24 h, bú kém – phụ huynh nên được hướng dẫn theo dõi.
  • Chăm sóc hậu phẫu hợp lý: Nếu trẻ đã từng mổ ruột, cần theo dõi sát để tránh tái tắc, dính ruột.

Nguồn tham khảo:

  1. Desoky, S. et al. (2018) ‘Managing neonatal bowel obstruction: clinical perspectives’, Research and Reports in Neonatology, Volume 8, pp. 19–32. Available at: https://doi.org/10.2147/rrn.s125760.
  2. Singh, S. et al. (2024) ‘Neonatal Intestinal Obstruction: Etiology, Management, and Outcomes in a Tertiary Care Center’, Cureus [Preprint]. Available at: https://doi.org/10.7759/cureus.62971
  3. Pooria Farrokhkhani et al. (2023) ‘Etiology and Outcome of Intestinal Obstruction in Neonates: A 5-Year Investigation of Admitted Cases From a Tertiary Neonatal Intensive Care Unit in Northern Iran’, Clinical Medicine Insights Pediatrics, 17, p. 11795565231196771-11795565231196771. Available at: https://doi.org/10.1177/11795565231196771.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *